phone_in_talk
Lab 01
phone_in_talk
Lab 02
arrow_backQuay lại Gears Wiki

Gears Comparison Tool

So sánh đối đầu cấu trúc phần cứng, switch cơ, chip điều khiển và cẩm nang sửa chữa chi tiết.

Thông số so sánhLogitech G Pro X Superlight (GPX 1)Logitech G Pro X Superlight 2 (GPX 2)
Thương hiệuLogitechLogitech
Năm ra mắt20202023
Trọng lượng (Cân nặng)63g 60g 🏆 (Nhẹ hơn)
Cảm biến (Sensor)HERO 25KHERO 2
Vi điều khiển (MCU)Nordic nRF52840Nordic nRF52840
Switch click mặc địnhOmron D2FC-F-7N (20M)Logitech Lightforce Hybrid Gen-2
Encoder mặc địnhKailh Red Core Encoder (8mm)TTC Silver Encoder (8mm)
Dung lượng Pin & Tuổi thọ240 mAh (70 giờ)290 mAh (95 giờ)
Kích thước (D x R x C)125.0 x 63.5 x 40.0 mm125.0 x 63.5 x 40.0 mm
Phương thức kết nốiWireless 2.4Ghz & WiredWireless 2.4Ghz (8K) & USB-C
Lỗi phổ biến nhấtDouble Click (Lỗi click đúp)Click chuột 1 lần nhưng hệ thống nhận 2 lần liên tục, hoặc giữ chuột kéo file bị đứt quãng.Cuộn trang bị nhảy ngược chiều (Scroll Jumping)Cuộn màn hình bị giật giật, không mượt.