Lab 01 (Q.11):079 496 0604map
Lab 02 (Thủ Đức):0961 493 590map
First-Party Data SnapshotKhung quan sát: 01/2026–08/2026

Báo Cáo Tiếp Nhận & Sửa Chữa Chuột Gaming FIXORY Lab 2026

FIXORY Lab Mouse Repair Report 2026 • First-Party Data Snapshot

KẾT QUẢ ĐIỀU HÀNH CHÍNH (EXECUTIVE FINDING)
77.7%(150 / 193 đơn)

Trong 193 đơn tiếp nhận sửa chuột tại FIXORY Lab trong giai đoạn 01/2026–08/2026, 150 đơn (77.7%) có phát sinh ít nhất một trong hai hạng mục: thay switch hoặc thay encoder.

info
Lưu ý phương pháp luận: Số liệu phản ánh tỷ trọng hạng mục dịch vụ trong mẫu tiếp nhận nội bộ tại FIXORY Lab, không phản ánh tỷ lệ hỏng hóc hay chất lượng chuột gaming trên toàn thị trường.
TỔNG QUAN QUY MÔ MẪU

Phân Bố Hạng Mục Tiếp Nhận Thực Tế

Mẫu Tiếp Nhận Hợp Lệ (N)
193

Tổng số đơn tiếp nhận dịch vụ chuột gaming hợp lệ đã qua khử trùng lặp trong kỳ quan sát.

Dịch Vụ Thay Switch
118(61.1%)

Đơn có phát sinh dịch vụ thay switch (xử lý double click, liệt nút, kẹt tiếp điểm hoặc nâng cấp).

Dịch Vụ Thay Encoder
45(23.3%)

Đơn có phát sinh dịch vụ thay encoder (xử lý loạn cuộn, nhảy ngược chiều, mất khấc lăn).

Đồng Thời Switch & Encoder
13(6.7%)

Đơn phát sinh đồng thời cả thay switch và thay encoder trên cùng một thiết bị.

Tập Hợp Hợp (Switch HOẶC Encoder)
150(77.7%)

Số lượng đơn hàng duy nhất có phát sinh ít nhất một trong hai hạng mục: thay switch hoặc thay encoder (đã trừ phần giao nhau 13 đơn).

QUY TẮC TOÁN HỌC & TẬP HỢP

Quan Hệ Tập Hợp & Khử Trùng Lặp Phép Giao

Công thức hợp tập hợp (Inclusion-Exclusion)
|S ∪ E| = |S| + |E| - |S ∩ E|
118 + 45 - 13 = 150
Tập Hợp Switch (|S|)
118 đơn
(61.1%)
Giao Nhau (|S ∩ E|)
13 đơn
(6.7%)
Tập Hợp Encoder (|E|)
45 đơn
(23.3%)

Đặc tính đa nhãn (Multi-label): Các hạng mục dịch vụ sửa chữa có tính chất đa nhãn trên cùng một đơn hàng tiếp nhận. Một thiết bị chuột có thể cùng lúc phát sinh nhu cầu thay switch và thay encoder.

Do đó, phép cộng đại số giữa hai hạng mục (118 + 45) đơn thuần phản ánh tổng số lượt xuất hiện của các dịch vụ khi thống kê riêng lẻ và có chứa 13 đơn trùng lặp. Phép cộng cơ học này tuyệt đối không được dùng để đại diện cho số ca đơn lẻ hay số lượng thiết bị duy nhất. Quy mô hợp thực tế chính xác là 150 đơn duy nhất (77.7%).

PHÂN TÍCH CHI TIẾT

Chi Tiết Tỷ Trọng Từng Hạng Mục Dịch Vụ

HẠNG MỤC DỊCH VỤTỶ TRỌNG TRONG MẪU (CATEGORIES OVERLAP)
Dịch vụ thay switch (118/193 đơn)61.1%
Dịch vụ thay encoder (45/193 đơn)23.3%
Đồng thời switch + encoder (13/193 đơn)6.7%
* Lưu ý: Các hạng mục có sự chồng lấn (overlap). Tỷ lệ phần trăm đại diện cho tỷ trọng phát sinh thao tác dịch vụ trong mẫu, không cộng dồn các thanh trực tiếp.
Hạng Mục Switch (61.1%)

Hành động kỹ thuật thay switch

61.1% số đơn chuột trong mẫu có phát sinh hạng mục thay switch. Con số này đại diện cho thao tác dịch vụ sửa chữa thực tế được thực hiện trên đơn tiếp nhận (nhằm xử lý click đúp, liệt click, giảm hành trình nảy hoặc thay đổi lực bấm theo yêu cầu người dùng), không đại diện cho tỷ lệ hỏng hóc switch trên thị trường.

Hạng Mục Encoder (23.3%)

Hành động kỹ thuật thay encoder

23.3% số đơn chuột trong mẫu có phát sinh hạng mục thay encoder. Đây là số đơn ghi nhận dịch vụ thay thế linh kiện cuộn con lăn (giải quyết triệu chứng cuộn loạn, nhảy ngược bước khi lướt web/chơi game do mòn cơ học hoặc oxy hóa tiếp điểm xoay).

Phép Giao (6.7%)

13 đơn thực hiện đồng thời

13 đơn trong mẫu có thực hiện đồng thời cả thay switch và thay encoder. Việc cộng đại số thuần túy sẽ đếm trùng lặp 13 đơn này, do đó quy trình phân tích bắt buộc phải áp dụng phép toán hợp trên tập hợp mã đơn hàng duy nhất.

PHƯƠNG PHÁP LUẬN THỐNG KÊ (METHODOLOGY)

Quy Chuẩn Xử Lý Dữ Liệu Sơ Cấp

Đơn vị phân tích (Unit of analysis)

Mỗi bản ghi đại diện cho một đơn tiếp nhận dịch vụ chuột gaming duy nhất (unique mouse repair/service order).

Khung thời gian quan sát (Observation period)

Giai đoạn ghi nhận từ 01/2026–08/2026 trên hệ thống vận hành nội bộ của FIXORY Lab.

Tiêu chuẩn đưa vào mẫu (Inclusion criteria)

Toàn bộ đơn tiếp nhận thiết bị có phân loại chuột (device_category chứa "chuột" hoặc "mouse") trong tập dữ liệu xuất sản xuất.

Xử lý đơn hủy (Cancelled orders)

Bộ lọc tự động loại trừ các trạng thái hủy hợp lệ (['đã hủy', 'da huy', 'cancelled', 'canceled']). Trong mẫu quan sát thực tế 193 đơn, số lượng đơn hủy là 0.

Khử trùng lặp (Deduplication)

Mỗi đơn hàng được xác định bằng khóa định danh chuẩn tắc (order_id hoặc id). Không có bản ghi trùng lặp nào tồn tại trong mẫu 193 đơn.

Bản ghi test / nội bộ (Test/internal records)

Trạng thái UNKNOWN: Tập dữ liệu xuất nguồn hiện chưa có cờ phân loại test/nội bộ đã được xác thực, do đó toàn bộ dữ liệu gốc được giữ nguyên mà không áp dụng giả định chủ quan.

Bảo vệ quyền riêng tư (Privacy & Provenance)

Toàn bộ số liệu công bố là dữ liệu tổng hợp (aggregate metrics). Báo cáo không công bố bất kỳ thông tin định danh cá nhân (PII), địa chỉ, số điện thoại hay mã đơn hàng cụ thể của khách hàng.

GIỚI HẠN DỮ LIỆU (LIMITATIONS)

Các Giới Hạn Cần Lưu Ý Khi Diễn Giải

  • Mẫu dịch vụ nội bộ: Đây là mẫu tiếp nhận dịch vụ sửa chữa thực tế tại FIXORY Lab, không phải là nghiên cứu thống kê đại diện cho toàn bộ quần thể người dùng chuột gaming trên thị trường.
  • Không có mẫu số toàn thị trường: Không tồn tại mẫu số (denominator) về tổng lượng chuột gaming đang lưu hành hoặc đã bán ra trên thị trường để tính toán tỷ lệ hỏng hóc phổ quát.
  • Hành động dịch vụ không tương đương lỗi xuất xưởng: Thao tác thay thế linh kiện phản ánh dịch vụ được thực hiện theo yêu cầu khách hàng hoặc sau chẩn đoán thực tế, có thể bao gồm cả nhu cầu nâng cấp chủ động (ví dụ thay đổi switch êm hơn, nảy hơn), không đồng nhất với tỷ lệ lỗi từ nhà sản xuất.
  • Không suy diễn độ bền thương hiệu/model: Dữ liệu trong báo cáo này không phản ánh và không được sử dụng để suy diễn mức độ tin cậy hay độ bền của bất kỳ thương hiệu, dòng sản phẩm hay model chuột cụ thể nào.
  • Mối quan hệ bảo hành/lặp lại: Chưa bóc tách riêng biệt các trường hợp sửa chữa lặp lại hoặc bảo hành trong kỳ quan sát tổng hợp hiện tại.
  • Tình trạng lọc bản ghi nội bộ: Việc xác định và loại trừ bản ghi thử nghiệm/nội bộ vẫn ở mức UNKNOWN do tệp xuất dữ liệu nguồn chưa tích hợp trường dữ liệu được chuẩn hóa cho mục đích này.
NGUỒN GỐC & TÁI LẬP (DATA PROVENANCE)

Canonical aggregate source: web/src/data/repair-proof.json

Aggregate metrics are generated from FIXORY Lab's internal repair-order export using a reproducible data-processing script. Toàn bộ các chỉ số và tỷ lệ phần trăm trên trang này được tính toán động tại thời điểm biên dịch, tuân thủ nguyên tắc không làm giả hoặc ngoại suy số liệu.

TÀI NGUYÊN CHẨN ĐOÁN LIÊN QUAN

Công Cụ Kiểm Tra & Hướng Dẫn Kỹ Thuật